1. Vì sao cần hòa giải tranh chấp đất đai tại xã, phường?
Khi xảy ra tranh chấp về quyền sử dụng đất ví dụ: ai là người sử dụng đất, ranh giới thửa đất… việc lựa chọn hình thức phù hợp để giải quyết là rất quan trọng. Theo Luật Đất đai 2024, trước khi đưa tranh chấp ra cơ quan có thẩm quyền giải quyết (như Tòa án hoặc Uỷ ban nhân dân), các bên bắt buộc phải thực hiện thủ tục hòa giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp.

Việc này có những lợi ích sau:
- Giúp các bên tranh chấp tìm được giải pháp thống nhất, tiết kiệm thời gian, chi phí so với kiện tụng.
- Giúp giảm thiểu xung đột, bảo đảm ổn định tình hình dân cư tại địa phương.
- Tuân thủ đúng luật: Hòa giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã là một trong những điều kiện để tiến hành khởi kiện tại Toà án.
Cần phân biệt tranh chấp quyền sử dụng đất và các tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất:
- Đối với tranh chấp trong việc xác định ai là người có quyền sử dụng đất thì bắt buộc hòa giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã trước khi khởi kiện.
- Đối với tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất (không phải tranh chấp đất đai) như tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất, chia tài sản chung của vợ chồng là quyền sử dụng đất… không bắt buộc các bên phải hòa giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã nơi có đất, mà các bên có quyền trực tiếp gửi đơn khởi kiện đến Tòa án để giải quyết theo quy định của pháp luật.
Vì vậy, việc phân biệt các loại tranh chấp và hiểu rõ quy định pháp luật sẽ giúp quyền lợi của các bạn được bảo vệ tốt hơn.
2. Cơ sở pháp lý và điểm mới 2025
2.1 Cơ sở pháp lý
- Khoản 2 điều 235 Luật Đất đai 2024 quy định: “Trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai quy định tại Điều 236 của Luật này, các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp.”
- Nghị định 102/2024/NĐ‑CP hướng dẫn chi tiết thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai.

2.2 Điểm mới nổi bật
- Việc hòa giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã là thủ tục bắt buộc trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai.
- Rút ngắn thời hạn hòa giải từ không quá 45 ngày kể từ ngày nhận đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp (Khoản 3 Điều 202 Luật Đất đai 2013) xuống còn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đơn yêu cầu hoà giải (Điểm c Khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024).
- Trường hợp hòa giải thành và có thay đổi ranh giới, diện tích, người sử dụng đất, các bên phải gửi văn bản công nhận kết quả hòa giải thành đến cơ quan có thẩm quyền để thực hiện việc đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất trong 30 ngày kể từ ngày nhận được văn bản công nhận.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị
Khi muốn đề nghị hòa giải tranh chấp đất đai tại Uỷ ban nhân dân cấp xã, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ chính sau:
- Đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai (bản chính).
- Giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ/sổ hồng) hoặc các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, quá trình sử dụng đất.
- Tài liệu chứng minh quá trình sử dụng đất, hiện trạng đất, nguồn gốc tranh chấp (nếu có).
- Các chứng cứ liên quan như: hợp đồng chuyển nhượng, biên bản giao nhận, trích lục… (nếu có).
- Bản sao CMND/CCCD các bên tranh chấp, và nếu có bên thứ ba hưởng quyền lợi – nghĩa vụ thì hồ sơ người này cũng.
- (Nếu có) Biên bản làm việc trước đó, các văn bản thông báo, khiếu nại liên quan tranh chấp.

4. Trình tự và thời hạn thực hiện hòa giải tại cấp xã
Dưới đây là các bước cụ thể theo trình tự mới nhất:
Bước 1: Nộp đơn yêu cầu
Người yêu cầu hòa giải nộp hồ sơ đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp.
Bước 2: Thụ lý và thông báo
- Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, UBND cấp xã phải gửi thông báo bằng văn bản cho các bên tranh chấp và văn phòng đăng ký đất đai nơi có đất tranh chấp về việc thụ lý hoặc không thụ lý đơn (nếu không thụ lý phải nêu rõ lý do).
- Nếu hồ sơ không hợp lệ hoặc không thuộc thẩm quyền hòa giải tại xã thì sẽ được thông báo.
Bước 3: Chuẩn bị và xác minh
- UBND cấp xã tiến hành thẩm tra, xác minh nguyên nhân phát sinh tranh chấp, thu thập giấy tờ, tài liệu liên quan về nguồn gốc đất, quá trình sử dụng, hiện trạng đất.
- Thành lập “Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai” gồm:
- Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch UBND cấp xã làm Chủ tịch Hội đồng.
- Đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã.
- Công chức làm công tác địa chính cấp xã.
- Người sinh sống lâu năm tại địa phương, biết rõ nguồn gốc và quá trình sử dụng đất tranh chấp; Tùy từng trường hợp cụ thể, có thể mời người đại diện cộng đồng dân cư; người có uy tín trong dòng họ ở nơi sinh sống, nơi làm việc; người có trình độ pháp lý, có kiến thức xã hội; già làng, chức sắc tôn giáo; cá nhân, tổ chức khác có liên quan tham gia Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai…
Bước 4: Tổ chức buổi hòa giải
- Buổi hòa giải có sự tham gia của các bên tranh chấp, thành viên Hội đồng hòa giải, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan.
- Hòa giải chỉ được tiến hành khi các bên tranh chấp đều có mặt. Trường hợp một bên vắng mặt đến lần thứ hai thì được coi là hòa giải không thành.
- Thời hạn hoàn tất hòa giải: không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đơn yêu cầu hòa giải.
Bước 5: Lập biên bản kết quả hòa giải
- Sau khi kết thúc hòa giải, UBND cấp xã lập biên bản hòa giải thành hoặc biên bản hòa giải không thành.
- Biên bản gồm các nội dung: thời gian, địa điểm buổi hòa giải; thành phần tham dự; tóm tắt nội dung tranh chấp (nguồn gốc, thời điểm sử dụng, nguyên nhân tranh chấp); ý kiến của Hội đồng hòa giải; các nội dung đã thỏa thuận hoặc không thỏa thuận.
- Biên bản phải có chữ ký của Chủ tịch Hội đồng, các bên tranh chấp (nếu có nhiều trang thì ký từng trang), đóng dấu UBND cấp xã, gửi cho các bên và lưu tại UBND cấp xã.
Bước 6: Các bước tiếp theo sau hòa giải
- Nếu hòa giải thành và có thay đổi về ranh giới, diện tích, người sử dụng đất thì trong vòng 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận văn bản công nhận kết quả hòa giải, các bên gửi văn bản đến cơ quan đất đai để thực hiện đăng ký biến động/cấp giấy chứng nhận.
- Nếu hòa giải không thành, biên bản hòa giải là điều kiện để các bên khởi kiện ra Tòa án hoặc gửi đơn đề nghị cấp có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo luật định.
5. Những lưu ý quan trọng và “mẹo” để hòa giải hiệu quả

5.1 Lưu ý pháp lý
- Đảm bảo chuẩn bị đầy đủ hồ sơ trước khi tiến hành hòa giải.
- Kiểm tra tranh chấp của bạn có thuộc trường hợp bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã hay không?
- Giữ lại biên bản hòa giải tại uBND cấp xã để làm hồ sơ cho việc khởi kiện tại Tòa án hoặc giải quyết tranh chấp tại cơ quan có thẩm quyền.
5.2 “Mẹo” giúp hòa giải thuận lợi
- Trước buổi hòa giải, các bên nên trao đổi trước với nhau để xác định những điểm có thể thỏa thuận, thống nhất, giúp tiết kiệm thời gian làm việc tại buổi hòa giải.
- Tìm hiểu kỹ nguồn gốc đất, quá trình sử dụng và giấy tờ liên quan đến thửa đất tranh chấp, nên chuẩn bị đầy đủ bản photo và bản gốc các tài liệu chứng minh để xuất trình khi yêu cầu.
- Tìm đến sự tư vấn của luật sư hoặc người có chuyên môn, đặc biệt với các tranh chấp phức tạp.
- Giữ thái độ hòa nhã, thiện chí trong buổi hòa giải vì mục tiêu của việc hoà giải là tìm giải pháp vẹn cả đôi bên, tiết kiệm thời gian, chi phí, công sức các bên
Tóm tắt nhanh quy trình
Bước | Nội dung |
1 | Nộp đơn yêu cầu hòa giải tại UBND xã/ phường nơi có đất tranh chấp |
2 | UBND xã thông báo thụ lý trong tối đa 03 ngày làm việc |
3 | Xác minh hồ sơ & thành lập Hội đồng hòa giải |
4 | Tổ chức buổi hòa giải với các bên |
5 | Lập biên bản hòa giải thành hoặc không thành, gửi cho các bên, lưu hồ sơ |
6 | Nếu hòa giải thành và có thay đổi: đăng ký biến động đất đai trong vòng 30 ngày. Nếu không thành: sử dụng biên bản để khởi kiện hoặc gửi đơn tới cơ quan có thẩm quyền. |
Việc hòa giải tranh chấp đất đai tại cấp xã/phường là một bước bắt buộc trong việc giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định mới của Luật Đất đai 2024. Việc nắm rõ quy định pháp luật, chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, hiểu đúng quy trình sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của mình.
Nếu bạn có tranh chấp đất đai đang cần được giải quyết hoặc cần tư vấn chuyên sâu về hồ sơ, chiến lược hòa giải, quyền và nghĩa vụ của các bên, hãy liên hệ Công ty Luật TNHH YBS với đội ngũ luật sư chuyên sâu về lĩnh vực đất đai của chúng tôi để được hỗ trợ, tư vấn.
Lưu ý: Nội dung trong bài viết của Công ty Luật TNHH YBS chỉ mang tính chất tham khảo, nhằm cung cấp thông tin chung về quy định pháp luật. Tùy theo từng thời điểm, đối tượng áp dụng và sự thay đổi của các văn bản pháp luật hiện hành, các thông tin tư vấn trong bài viết có thể không còn phù hợp với tình huống cụ thể mà Quý khách đang gặp phải.
Để được tư vấn pháp lý cụ thể, chính xác và chuyên sâu theo từng vụ việc, hồ sơ, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty Luật TNHH YBS qua các phương thức được cung cấp bên dưới. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, tận tâm và chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết sẽ là đối tác pháp lý đáng tin cậy đồng hành cùng Quý khách hàng.

