Bị triệu tập làm việc với cơ quan điều tra là tình huống khiến nhiều người lo lắng và hoang mang. Trên thực tế, không ít cá nhân khi nhận được giấy triệu tập đã rơi vào trạng thái bị động, không biết mình đang ở vị trí pháp lý nào, có những quyền gì và có cần mời luật sư hay không.
Những câu hỏi thường gặp là: Có được mời luật sư ngay từ khi bị triệu tập làm việc không? Nếu chưa mời luật sư thì có ảnh hưởng gì đến quyền lợi hay không? Việc không có luật sư ngay từ đầu có tiềm ẩn rủi ro pháp lý gì?

1. Quy định pháp luật về quyền mời luật sư
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người bị buộc tội gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo – có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa, trong đó có quyền mời luật sư để bào chữa trước Cơ quan tiến hành tố tụng. Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng sẽ có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm cho người bị buộc tội thực hiện đầy đủ quyền bào chữa, quyền và lợi ích hợp pháp của họ theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

Cụ thể, tại Điều 60, 61 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định quyền của bị can, bị cáo. Trong đó nêu rõ bị can, bị cáo có quyền nhờ người bào chữa, theo Điều 72 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 thì người bào chữa là người được người bị buộc tội nhờ bào chữa hoặc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định và được cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng tiếp nhận việc đăng ký bào chữa. Người bào chữa có thể là:
- a) Luật sư;
- b) Người đại diện của người bị buộc tội;
- c) Bào chữa viên nhân dân;
- d) Trợ giúp viên pháp lý trong trường hợp người bị buộc tội thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý.
Trong thực tiễn tố tụng hình sự, người bào chữa thường được lựa chọn là luật sư, bởi luật sư là người có chuyên môn pháp lý, kỹ năng tố tụng và kinh nghiệm thực tiễn cần thiết để bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội trong suốt quá trình giải quyết vụ án.
2. Thời điểm quyền mời luật sư bắt đầu
Theo quy định pháp lý và hướng dẫn thực tiễn:
– Ngay từ khi bị triệu tập làm việc hoặc bị tạm giữ/ bắt giữ:
Người bị nghi ngờ, bị tạm giữ, bị bắt giữ hoặc bị triệu tập có quyền yêu cầu và mời luật sư ngay lập tức khi có mặt tại cơ quan tiến hành tố tụng. Đây là quyền được bảo đảm tại Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và được nhấn mạnh tại nhiều văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt trong các trường hợp cần bảo vệ quyền lợi ngay từ giai đoạn đầu của tố tụng.

– Trước khi có quyết định khởi tố hay quyết định truy tố:
Cho phép luật sư tham gia ngay cả trước khi cơ quan tố tụng chính thức ra quyết định khởi tố vụ án hay bị can. Điều này được quy định tại Điều 74 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, theo đó luật sư có thể tham gia tố tụng từ khi bị cáo bị tạm giữ, bị bắt giữ hoặc khi có mặt tại cơ quan điều tra ngay cả khi chưa có quyết định khởi tố chính thức.
Kết quả là, người bị triệu tập hoặc được mời làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng có quyền mời luật sư ngay tại thời điểm đó, không phải chờ đến khi có quyết định khởi tố. Luật sư được tham gia từ giai đoạn đầu của tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời giám sát việc tuân thủ đúng trình tự, thủ tục pháp luật trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Quyền này được Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 ghi nhận như một bộ phận của quyền bào chữa cơ bản, thể hiện bước tiến quan trọng trong bảo đảm quyền con người và nguyên tắc tố tụng công bằng tại Việt Nam.
Căn cứ pháp lý:
– Theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thời điểm người bào chữa tham gia tố tụng được xác định như sau:
- Người bào chữa tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can.
- Trường hợp bắt, tạm giữ người, luật sư được tham gia từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở Cơ quan điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ.
- Như vậy, không cần chờ đến khi có quyết định khởi tố, người bị triệu tập làm việc, bị tạm giữ hoặc bị bắt đã có quyền mời luật sư tham gia bảo vệ quyền lợi của mình.
– Đồng thời, cơ quan điều tra có nghĩa vụ trong việc giải thích quyền mời luật sư theo Điều 8 Thông tư 46/2019/TT-BCA, trong lần đầu làm việc:
- Điều tra viên phải giải thích quyền và nghĩa vụ của người bị triệu tập, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố.
- Phải hỏi họ có nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hay không và ghi nhận ý kiến vào biên bản.
- Nếu có yêu cầu, cơ quan điều tra phải hướng dẫn thủ tục mời luật sư.
Quy định này nhằm bảo đảm người dân được tiếp cận quyền bào chữa ngay từ giai đoạn đầu, tránh rủi ro về lời khai và thủ tục tố tụng.
Tóm lại, theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Thông tư 46/2019/TT-BCA:
- Người bị triệu tập làm việc, bị tạm giữ hoặc bị bắt có quyền mời luật sư ngay lập tức.
- Không bắt buộc phải chờ đến khi có quyết định khởi tố.
- Cơ quan điều tra có trách nhiệm giải thích và ghi nhận quyền này bằng văn bản.
Hiểu đúng quyền mời luật sư – là bước quan trọng để tự bảo vệ mình trong mọi tình huống pháp lý.
3. Vai trò của luật sư trong các giai đoạn tố tụng
a. Giai đoạn bị triệu tập, bị bắt hoặc tạm giữ
Theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, trong trường hợp bắt hoặc tạm giữ, luật sư được tham gia tố tụng ngay từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ.
Bên cạnh đó, Điều 8 Thông tư 46/2019/TT-BCA yêu cầu Điều tra viên phải giải thích quyền mời người bào chữa trong lần làm việc đầu tiên và ghi nhận vào biên bản.
Vai trò của luật sư ở giai đoạn này:
- Tư vấn quyền và nghĩa vụ pháp lý khi làm việc với cơ quan điều tra
- Hướng dẫn cách trình bày lời khai đúng pháp luật
- Giám sát việc tuân thủ thủ tục tố tụng
- Ngăn ngừa nguy cơ ép cung, mớm cung hoặc vi phạm quyền im lặng
b. Giai đoạn khởi tố – điều tra
Khi có quyết định khởi tố, luật sư chính thức tham gia tố tụng với đầy đủ quyền theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Vai trò trọng tâm:
- Tiếp cận hồ sơ vụ án
- Tham gia hỏi cung, lấy lời khai
- Đề nghị thu thập chứng cứ gỡ tội
- Khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng trái pháp luật
Đây là giai đoạn then chốt để hình thành chiến lược bào chữa.
c. Giai đoạn truy tố
Khi hồ sơ chuyển sang Viện kiểm sát, luật sư:
- Nghiên cứu kết luận điều tra và cáo trạng
- Đề nghị đình chỉ, thay đổi tội danh hoặc áp dụng tình tiết giảm nhẹ
- Chuẩn bị luận cứ bào chữa cho phiên tòa
Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ tính hợp pháp và có căn cứ của việc truy tố.
d. Giai đoạn xét xử
Tại phiên tòa, luật sư:
- Tham gia xét hỏi
- Tranh luận với đại diện Viện kiểm sát
- Đề nghị đánh giá lại chứng cứ
- Bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của thân chủ
Đây là giai đoạn thể hiện rõ nhất vai trò “đối trọng” nhằm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng công bằng.
e. Giai đoạn thi hành án
Ngay cả khi bản án đã có hiệu lực, luật sư vẫn có thể:
- Tư vấn thủ tục xin giảm án, hoãn, tạm đình chỉ chấp hành án
- Hỗ trợ khiếu nại trong quá trình thi hành án
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người chấp hành án
Kết luận
Luật sư không chỉ tham gia ở giai đoạn xét xử tại phiên tòa. Trên thực tế, luật sư có thể và nên tham gia ngay từ giai đoạn đầu khi cá nhân bị triệu tập làm việc, bị tạm giữ hoặc làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng, nhằm kịp thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, bảo đảm việc thực hiện các quyền tố tụng đúng trình tự, đúng pháp luật và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý phát sinh về sau.

4. Lợi ích của việc tham vấn luật sư ngay từ khi bị triệu tập
Việc tham vấn luật sư ngay từ thời điểm bị triệu tập giúp người bị triệu tập hiểu đúng vị trí pháp lý của mình trong vụ việc, cũng như xác định rõ phạm vi, mức độ và cách thức khai báo phù hợp với quy định pháp luật. Trên cơ sở đó, Luật sư sẽ tư vấn những nội dung cần trình bày, những nội dung cần cân nhắc khi trả lời, nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh lời khai bất lợi cho chính người bị triệu tập.
Bên cạnh đó, luật sư sẽ giải thích và bảo đảm việc thực hiện đầy đủ các quyền tố tụng quan trọng của người bị triệu tập, bao gồm quyền trình bày ý kiến, quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình, quyền yêu cầu ghi nhận đầy đủ, chính xác nội dung làm việc trong biên bản. Việc hiểu rõ các quyền này giúp người bị triệu tập làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng một cách chủ động, đúng mực và đúng pháp luật.
Ngoài yếu tố pháp lý, việc có luật sư đồng hành còn giúp người bị triệu tập ổn định tâm lý, tránh tình trạng hoang mang, lo sợ dẫn đến khai báo thiếu kiểm soát. Trong nhiều trường hợp, việc được tư vấn và chuẩn bị phương án pháp lý ngay từ giai đoạn đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế rủi ro pháp lý và nguy cơ vụ việc bị chuyển sang giai đoạn khởi tố hình sự.

5. Những nhầm lẫn và rủi ro thường gặp khi không có luật sư hỗ trợ
Một trong những nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chưa bị khởi tố thì chưa phát sinh rủi ro pháp lý đáng kể, từ đó chủ quan trong việc khai báo hoặc trình bày sự việc theo cảm tính hoặc theo suy đoán cá nhân. Trên thực tế, đã có nhiều trường hợp người bị triệu tập ký vào biên bản làm việc mà không đọc kỹ nội dung, không yêu cầu chỉnh sửa hoặc bổ sung những thông tin chưa chính xác hoặc chưa phản ánh đúng ý chí và lời trình bày của mình.
Bên cạnh đó, việc không hiểu rõ tư cách tố tụng của bản thân trong vụ việc có thể dẫn đến việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các quyền tố tụng quan trọng mà pháp luật cho phép, đồng thời thực hiện những nghĩa vụ không cần thiết. Những sai sót ở giai đoạn bị triệu tập có thể trở thành căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá theo hướng bất lợi, làm phát sinh các quyết định tố tụng ở mức độ nghiêm trọng hơn.
Trong nhiều trường hợp, khi người liên quan nhận thức được rủi ro và tìm đến luật sư thì vụ việc đã bước sang giai đoạn phức tạp, khiến việc khắc phục hậu quả hoặc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp gặp nhiều khó khăn hơn so với việc được tư vấn ngay từ đầu.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người bị triệu tập làm việc trong tố tụng hình sự hoàn toàn có quyền mời luật sư ngay từ giai đoạn đầu để được tư vấn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Mặc dù trong một số trường hợp, luật sư chưa được tham gia trực tiếp buổi làm việc khi chưa có quyết định khởi tố bị can, nhưng vai trò tư vấn pháp lý của luật sư ở giai đoạn này là hết sức quan trọng.
Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, Luật sư YBS hỗ trợ khách hàng ngay từ thời điểm bị triệu tập làm việc, giúp đánh giá đầy đủ rủi ro pháp lý, định hướng cách ứng xử phù hợp với quy định pháp luật và đồng hành xuyên suốt quá trình tố tụng nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

