Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tố giác về tội phạm là một trong những quyền và đồng thời cũng là nghĩa vụ quan trọng của công dân nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, của xã hội, cũng như góp phần ngăn ngừa và đấu tranh phòng chống tội phạm. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít người vẫn còn băn khoăn về việc tố giác về tội phạm là gì, thực hiện như thế nào và quy trình xử lý tố giác theo quy định pháp luật hiện hành ra sao.
Bài viết dưới góc nhìn pháp lý của Luật sư YBS sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của việc tố giác về tội phạm, quyền và nghĩa vụ của người tố giác, cũng như quy trình tiếp nhận và xử lý tố giác theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các văn bản liên quan.
1. Tố Giác Về Tội Phạm Là Gì?
Tố giác về tội phạm là việc cá nhân phát hiện và tố cáo cho cơ quan có thẩm quyền về hành vi có dấu hiệu tội phạm, để cơ quan có thẩm quyền xem xét, xác minh và xử lý theo quy định của pháp luật. Đây là một trong các hình thức cung cấp nguồn tin về tội phạm, bên cạnh tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố.

Theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tố giác tội phạm có thể được thực hiện bằng nhiều hình thức khác nhau phù hợp với điều kiện thực tế của người tố giác. Người dân có thể tố giác trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền (bằng lời nói hoặc bằng văn bản), gửi đơn tố giác qua đường bưu điện, tố giác thông qua các phương tiện như điện thoại, thư điện tử, ứng dụng công nghệ và các phương tiện truyền thông hợp pháp khác.
2. Ai Có Quyền Tố Giác Tội Phạm?
Pháp luật Việt Nam không giới hạn chủ thể thực hiện quyền tố giác tội phạm. Bất kỳ cá nhân nào có đầy đủ năng lực hành vi dân sự đều có quyền tố giác khi phát hiện hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự.

Đáng chú ý, quyền tố giác không bị giới hạn bởi quốc tịch. Người nước ngoài đang cư trú, làm việc hợp pháp tại Việt Nam khi phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm vẫn có quyền thực hiện tố giác theo quy định của pháp luật Việt Nam.
3. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Người Tố Giác
Khi thực hiện tố giác tội phạm, người tố giác được pháp luật bảo vệ và đồng thời cũng phải tuân thủ những nghĩa vụ nhất định.
Về quyền lợi, người tố giác có quyền được yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giữ bí mật việc tố giác, bảo mật thông tin cá nhân và nội dung tố giác, bảo vệ tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, các quyền và lợi ích hợp pháp khác của họ, người thân thích của họ khi bị đe dọa, đặc biệt trong các trường hợp việc tố giác có nguy cơ bị đe dọa, trả thù. Người tố giác cũng có quyền được thông báo về kết quả giải quyết tố giác và được khiếu nại nếu cho rằng quyết định hoặc hành vi tố tụng của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc tiếp nhận, giải quyết tố giác không đúng quy định pháp luật.

Song song với quyền lợi, người tố giác có nghĩa vụ phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, trình bày trung thực về những tình tiết mà mình biết về sự việc, cung cấp thông tin trung thực, chính xác và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung tố giác của mình. Trường hợp cố ý tố giác sai sự thật, vu khống hoặc lợi dụng việc tố giác để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
4. Cơ Quan Có Thẩm Quyền Tiếp Nhận Và Giải Quyết Tố Giác Về Tội Phạm
Tố giác tội phạm có thể được tiếp nhận bởi nhiều cơ quan có thẩm quyền khác nhau. Thông thường, Cơ quan điều tra, Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra thuộc Công an nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân các cấp là đơn vị trực tiếp tiếp nhận tố giác về tội phạm.

Ngoài ra, các cơ quan, tổ chức khác (Công an xã, phường, thị trấn; Tòa án các cấp; Cơ quan báo chí…) khi tiếp nhận được thông tin tố giác có trách nhiệm ghi nhận và chuyển ngay thông tin đó đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Pháp luật nghiêm cấm việc từ chối tiếp nhận tố giác, kể cả trong trường hợp nội dung tố giác chưa đầy đủ chứng cứ ban đầu.
Thẩm quyền giải quyết tố giác về tội phạm được quy định tại khoản 3 Điều 145 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015:
- Cơ quan điều tra và Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra giải quyết tố giác về tội phạm theo thẩm quyền điều tra của mình;
- Viện kiểm sát giải quyết tố giác về tội phạm trong trường hợp phát hiện Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong hoạt động kiểm tra, xác minh tố giác về tội phạm hoặc có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm mà Viện kiểm sát đã yêu cầu bằng văn bản nhưng không được khắc phục.
5. Thời Hạn Giải Quyết Tố Giác
Theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, quy trình và thời hạn giải quyết tố giác về tội phạm được quy định rõ ràng nhằm bảo đảm tính khách quan, kịp thời.
Trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được tố giác về tội phạm, cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra phải kiểm tra, xác minh và ra một trong các quyết định:
- Quyết định khởi tố vụ án hình sự hoặc
- Quyết định không khởi tố vụ án hình sự; hoặc
- Quyết định tạm đình chỉ việc giải quyết tố giác.
Đối với những vụ việc có tính chất phức tạp, thời hạn giải quyết tố giác có thể được kéo dài nhưng tối đa không quá 02 tháng và phải tuân thủ đúng trình tự pháp luật. Trường hợp vẫn chưa thể kết thúc việc kiểm tra, xác minh trong thời hạn này thì Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền có thể gia hạn một lần nhưng không quá 02 tháng.
Sau khi có kết quả giải quyết, cơ quan có thẩm quyền giải quyết tố giác phải thông báo kết quả giải quyết cho người tố giác, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác nhằm bảo đảm yêu cầu bảo mật hoặc phục vụ hoạt động điều tra.
6. Xử Lý Trường Hợp Tố Giác Sai Sự Thật
Quyền tố giác tội phạm được pháp luật bảo vệ nhưng không được phép bị lợi dụng. Trường hợp cá nhân cố ý tố giác sai sự thật, bịa đặt thông tin nhằm vu khống, xâm phạm danh dự, uy tín hoặc gây thiệt hại cho người khác thì có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Điều 9 Pháp lệnh 02/2022/UBTVQH15 hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật hình sự 2015, tùy theo tính chất và mức độ của hành vi vi phạm.

Việc xử lý nghiêm các hành vi tố giác sai sự thật nhằm bảo đảm trật tự xã hội, giữ gìn tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
7. Ý Nghĩa Pháp Lý Của Việc Tố Giác Tội Phạm
Tố giác tội phạm có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện sớm hành vi vi phạm pháp luật, hỗ trợ cơ quan chức năng kịp thời điều tra, xử lý và ngăn chặn hậu quả có thể xảy ra. Đồng thời, đây cũng là cách để người dân chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân và cộng đồng.
Tố giác tội phạm không chỉ là một quyền mà còn thể hiện trách nhiệm công dân trong việc giữ gìn trật tự, an toàn xã hội và thượng tôn pháp luật.
Tố giác tội phạm là quyền chính đáng của mọi cá nhân, cơ quan, tổ chức khi phát hiện hành vi có dấu hiệu phạm tội. Pháp luật Việt Nam đã quy định rõ ràng và cụ thể về quy trình tiếp nhận, xác minh và xử lý tố giác nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.
Trong trường hợp bạn đang cân nhắc việc tố giác tội phạm hoặc gặp vướng mắc pháp lý liên quan đến tố giác, việc tham vấn ý kiến chuyên môn từ Luật sư YBS sẽ giúp bạn hiểu đúng quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời lựa chọn phương án xử lý phù hợp, an toàn và đúng quy định pháp luật.

