Đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động: Mẫu & Hướng dẫn 2025

I. MỞ ĐẦU

Đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản pháp lý quan trọng đóng vai trò then chốt trong mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động tại Việt Nam. Văn bản này không chỉ thể hiện ý chí của người lao động muốn kết thúc quan hệ lao động mà còn là cơ sở pháp lý bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong quá trình chấm dứt hợp đồng.

Đơn Xin Chấm Dứt Hợp đồng Lao động: Mẫu & Hướng Dẫn 2025

Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện và hướng dẫn chi tiết về đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động, bao gồm khái niệm, quy định pháp lý mới nhất theo Bộ luật Lao động 2019, cách thức soạn thảo đơn chuẩn xác, những lưu ý quan trọng và hậu quả pháp lý có thể phát sinh. Thông qua việc nắm vững các thông tin này, cả người lao động và người sử dụng lao động sẽ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó tránh được những tranh chấp không đáng có. 

Cần phân biệt rõ giữa các khái niệm thường được sử dụng đồng nghĩa trong thực tiễn: “đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động”, “đơn xin thôi việc” và “đơn xin nghỉ việc”. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng và thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng về bản chất, “đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động” là thuật ngữ chính thức theo quy định của pháp luật lao động, trong khi hai thuật ngữ còn lại thường được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thực tiễn doanh nghiệp. 

II. Khái niệm và Cơ sở Pháp lý

2.1 Định nghĩa đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động

Đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản pháp lý thể hiện ý chí của người lao động muốn chấm dứt quan hệ lao động với người sử dụng lao động, có thể trước thời hạn hoặc đúng theo thời hạn của hợp đồng đã ký kết. Đây là công cụ pháp lý quan trọng giúp người lao động thực hiện quyền tự do lựa chọn việc làm của mình theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam.

2.2 Cơ sở pháp lý chủ yếu

Bộ luật Lao động 2019 là văn bản pháp luật quan trọng nhất điều chỉnh vấn đề chấm dứt hợp đồng lao động, trong đó các điều khoản chính bao gồm:

  • Điều 35: Quy định về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động, bao gồm các điều kiện, thời hạn báo trước và các trường hợp được phép chấm dứt không cần báo trước.
  • Điều 36: Quy định các trường hợp quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động.
  • Điều 40: Quy định về nghĩa vụ của người lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật. 

Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 145/2020/NĐ-CP và Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH cũng cung cấp thêm các quy định chi tiết về thủ tục và quy trình chấm dứt hợp đồng lao động. 

2.3 Phân loại các hình thức chấm dứt hợp đồng lao động

  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động từ phía người lao động (chủ yếu tập trung vào hình thức này trong bài viết)
  • Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động
  • Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động khác theo quy định của pháp luật (ví dụ: hết hạn hợp đồng, người lao động bị mất năng lực hành vi dân sự, người lao động chết, doanh nghiệp giải thể…)

III. QUYỀN ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO LUẬT LAO ĐỘNG 2019

3.1 Quyền chung

Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải tuân thủ quy định về thời gian báo trước theo Điều 35 Bộ luật Lao động 2019. Quyền này thể hiện sự tự do lựa chọn việc làm của người lao động, tuy nhiên cần được thực hiện theo đúng quy định để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên trong quan hệ lao động.

3.2 Thời gian báo trước bắt buộc

Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ thời gian báo trước khi người lao động muốn đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động như sau:

Loại hợp đồng lao độngThời gian báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạnÍt nhất 45 ngày
Hợp đồng xác định thời hạn từ 12 đến 36 thángÍt nhất 30 ngày
Hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 thángÍt nhất 3 ngày làm việc

Đối với một số ngành nghề, công việc đặc thù, thời hạn báo trước có thể được quy định riêng theo các văn bản pháp luật chuyên ngành. 

3.3 Các trường hợp người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước

Theo Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước trong các trường hợp sau:

  • Không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận
  • Không được trả đủ lương hoặc trả lương không đúng thời hạn (trừ trường hợp bất khả kháng theo luật)
  • Bị người sử dụng lao động ngược đãi, đánh đập hoặc có lời nói, hành vi nhục mạ, hành vi làm ảnh hưởng đến sức khỏe, nhân phẩm, danh dự; bị cưỡng bức lao động
  • Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc
  • Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc theo quy định của pháp luật
  • Đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định của pháp luật (trừ trường hợp có thỏa thuận khác)
  • Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực theo quy định làm ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng lao động 

IV. HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CÁCH VIẾT ĐƠN XIN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

4.1 Các phần chính không thể thiếu của mẫu đơn

4.1.1 Quốc hiệu và Tiêu ngữ

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

—————–

4.1.2  Tên đơn:

Nêu rõ mục đích của văn bản (ĐƠN XIN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG)

4.1.3 Thông tin người gửi:

Họ và tên, chức vụ, bộ phận công tác, địa chỉ liên hệ

4.1.4 Thông tin người nhận:

Kính gửi Ban Giám đốc (hoặc người có thẩm quyền), tên công ty/tổ chức

4.1.5 Nội dung chính:

  • Lời đề nghị: Nêu rõ nguyện vọng xin chấm dứt hợp đồng lao động kể từ ngày, tháng, năm cụ thể
  • Lý do chấm dứt hợp đồng: Trình bày ngắn gọn, rõ ràng và trung thực lý do xin nghỉ việc
  • Bàn giao công việc: Xác nhận việc đã hoặc sẽ bàn giao công việc cho ai, bộ phận nào và các công việc cụ thể đã/sẽ bàn giao

4.1.6 Cam kết:

Cam đoan đã/sẽ hoàn thành các nghĩa vụ liên quan trước khi nghỉ việc

4.1.7 Lời cảm ơn:

Thể hiện sự biết ơn đối với công ty và đồng nghiệp

4.1.8 Ký tên 

Ký tên và ghi rõ họ tên của người làm đơn

4.1.9 Phần xác nhận

Xác nhận của Trưởng bộ phận hoặc ý kiến của đơn vị quản lý (nếu cần) 

4.2 Lưu ý quan trọng khi viết đơn

  • Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, trang trọng và chuyên nghiệp
  • Trình bày thông tin đầy đủ, chính xác và rõ ràng
  • Đảm bảo ghi đúng thời gian muốn chấm dứt hợp đồng, có xem xét đến thời gian báo trước theo quy định
  • Thể hiện thiện chí hợp tác trong quá trình bàn giao công việc
  • Nên có hai bản, một bản gửi cho người sử dụng lao động và một bản người lao động giữ lại có xác nhận đã nhận của công ty 

4.3 Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động tham khảo

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

—————–

ĐƠN XIN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

                                    Kính gửi:                Ban Giám đốc Công ty [Tên công ty]

                                                                   Phòng Nhân sự Công ty [Tên công ty]

Tôi tên là: [Họ và tên người lao động]

Sinh ngày: [Ngày/tháng/năm sinh]

CCCD/CMND số: [Số CCCD/CMND]

Hiện đang công tác tại vị trí: [Chức danh/vị trí công việc]

Phòng/Ban: [Tên phòng/ban]

Tôi làm đơn này kính đề nghị Ban Giám đốc và Phòng Nhân sự Công ty cho phép tôi được chấm dứt hợp đồng lao động kể từ ngày [ngày/tháng/năm].

Lý do xin chấm dứt hợp đồng: [Nêu rõ lý do]

Tôi cam kết sẽ bàn giao đầy đủ công việc, tài liệu và tài sản công ty cho [Tên người nhận bàn giao] trước ngày nghỉ việc chính thức.

Trong thời gian làm việc tại Công ty, tôi đã nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn tận tình từ Ban Lãnh đạo và các đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn và kính chúc Công ty ngày càng phát triển.

Tôi kính mong Ban Giám đốc xem xét và chấp thuận.

Trân trọng cảm ơn!

[Địa điểm], ngày … tháng … năm …                      

Người làm đơn                                    

(Ký và ghi rõ họ tên)                               

[Họ và tên người lao động]                         

Ý kiến của Trưởng bộ phận                         

……………………………….

……………………………….

Ý kiến của Phòng Nhân sự:

……………………………….

……………………………….

Ý kiến của Ban Giám đốc:

……………………………….

……………………………….

V. NGHĨA VỤ VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ KHI CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

5.1 Nghĩa vụ của người lao động

Khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động cần thực hiện các nghĩa vụ sau:

  • Thực hiện đúng thời gian báo trước theo quy định (trừ các trường hợp không cần báo trước)
  • Bàn giao công việc, tài sản của công ty đầy đủ và theo quy định
  • Hoàn thành các nghĩa vụ tài chính với công ty (nếu có)
  • Tuân thủ các quy định khác của công ty liên quan đến việc nghỉ việc

5.2 Hậu quả pháp lý đối với người lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật

Khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật (không thuộc các trường hợp không cần báo trước hoặc không tuân thủ thời gian báo trước), họ sẽ phải đối mặt với các hậu quả pháp lý sau:

Hậu quả pháp lýChi tiết
Không được hưởng trợ cấp thôi việcNgười lao động sẽ mất quyền nhận khoản trợ cấp thôi việc
Phải bồi thường cho người sử dụng lao độngNửa tháng tiền lương theo hợp đồng lao động
Bồi thường thêm khoản tiền tương ứngTiền lương trong những ngày không báo trước
Hoàn trả chi phí đào tạoNếu có thỏa thuận và chưa hết thời gian cam kết sau đào tạo

Những hậu quả này được quy định cụ thể tại Điều 40 của Bộ luật Lao động 2019.

5.3 Nghĩa vụ của người sử dụng lao động khi người lao động chấm dứt hợp đồng đúng pháp luật

Khi người lao động chấm dứt hợp đồng đúng pháp luật, người sử dụng lao động có các nghĩa vụ sau:

  • Thanh toán đầy đủ tiền lương và các khoản phụ cấp, trợ cấp khác cho người lao động
  • Chi trả trợ cấp thôi việc (nếu người lao động đủ điều kiện)
  • Hoàn tất thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả sổ bảo hiểm cho người lao động
  • Cung cấp quyết định chấm dứt hợp đồng lao động
  • Cấp bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc khi người lao động có yêu cầu 

VI. THỰC TIỄN SỬ DỤNG VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN

6.1 Sự khác biệt trong cách gọi và mẫu đơn

Trong thực tiễn, các thuật ngữ “đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động”, “đơn xin thôi việc” và “đơn xin nghỉ việc” thường được sử dụng đồng nghĩa. Mặc dù về mặt pháp lý, “đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động” là thuật ngữ chính thức, nhưng các doanh nghiệp thường sử dụng các mẫu đơn với tên gọi khác nhau. Điều quan trọng là nội dung của đơn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý về chấm dứt hợp đồng lao động. 

6.2 Tầm quan trọng của việc ghi rõ lý do

Việc ghi rõ lý do trong đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động đặc biệt quan trọng trong các trường hợp người lao động muốn chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước. Lý do được nêu sẽ là căn cứ pháp lý để xác định việc chấm dứt hợp đồng có thuộc trường hợp không cần báo trước hay không, từ đó ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động. 

6.3 Quy trình nộp và xử lý đơn tại các doanh nghiệp

Quy trình nộp và xử lý đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động thường bao gồm các bước sau:

  • Người lao động soạn thảo đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động
  • Nộp đơn cho người quản lý trực tiếp hoặc phòng nhân sự
  • Trưởng bộ phận xem xét và có ý kiến
  • Phòng nhân sự tiếp nhận, xử lý và trình lên ban giám đốc
  • Ban giám đốc phê duyệt
  • Phòng nhân sự thông báo kết quả cho người lao động và hướng dẫn thủ tục bàn giao, thanh toán các khoản liên quan
  • Người lao động thực hiện bàn giao công việc và tài sản
  • Hoàn tất thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động 

6.4 Các tình huống đặc biệt và tranh chấp có thể phát sinh

Một số tình huống đặc biệt và tranh chấp thường gặp liên quan đến đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động:

Tình huốngGiải pháp
Người sử dụng lao động không chấp nhận đơnNgười lao động cần lưu giữ bằng chứng đã nộp đơn đúng thời hạn báo trước
Tranh chấp về thời điểm báo trướcCần có văn bản xác nhận ngày nộp đơn
Tranh chấp về lý do chấm dứt không cần báo trướcNgười lao động cần thu thập bằng chứng chứng minh lý do
Không được thanh toán đầy đủ các khoản khi nghỉ việcCó thể yêu cầu hòa giải lao động hoặc khởi kiện ra tòa án

Để phòng tránh các tranh chấp này, cả người lao động và người sử dụng lao động cần hiểu rõ quy định pháp luật và thực hiện đúng quy trình, thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động.

6.5 Danh sách kiểm tra khi chấm dứt hợp đồng lao động

  • Soạn thảo đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động đầy đủ, chính xác
  •  Tuân thủ thời gian báo trước theo quy định
  •  Nộp đơn cho người có thẩm quyền và giữ lại bản có xác nhận
  •  Lập kế hoạch bàn giao công việc, tài sản
  •  Kiểm tra các nghĩa vụ tài chính với công ty
  •  Chuẩn bị hồ sơ để nhận các khoản thanh toán cuối cùng
  •  Nhận lại sổ bảo hiểm xã hội và các giấy tờ liên quan

Bằng cách tuân thủ quy định pháp luật và thực hiện đúng quy trình, cả người lao động và người sử dụng lao động có thể đảm bảo quá trình chấm dứt hợp đồng lao động diễn ra suôn sẻ, minh bạch và đúng pháp luật, tránh được những tranh chấp không đáng có.

VII. TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT KHI CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

7.1 Chấm dứt hợp đồng đối với các vị trí quản lý

Đối với các vị trí quản lý, việc chấm dứt hợp đồng lao động thường phức tạp hơn do tính chất công việc và trách nhiệm đặc thù. Trong nhiều trường hợp, người giữ vị trí quản lý không chỉ cần làm đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động mà còn phải làm đơn từ nhiệm chức vụ quản lý.

Ví dụ điển hình là trường hợp của Ông Ngô Mạnh Hà tại PVTrans Oil, người đã phải thực hiện cả hai thủ tục: từ nhiệm chức vụ quản lý và chấm dứt hợp đồng lao động. Quy trình này đòi hỏi sự phê duyệt từ cấp có thẩm quyền cao hơn, thường là Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông tùy theo quy định trong Điều lệ công ty.

7.2 Chấm dứt hợp đồng trong thời gian thử việc

Theo quy định tại Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong thời gian thử việc mà không cần báo trước và không chịu trách nhiệm bồi thường. Đây là quyền đặc biệt dành cho người lao động trong giai đoạn thử việc, giúp họ có thể rút lui nếu nhận thấy công việc không phù hợp.

Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng trong thời gian thử việc cũng tương tự như mẫu đơn thông thường, nhưng cần nêu rõ người lao động đang trong thời gian thử việc và dẫn chiếu đến quy định pháp luật cho phép chấm dứt không cần báo trước.

7.3 Chấm dứt hợp đồng đối với lao động nữ mang thai

Lao động nữ mang thai được pháp luật bảo vệ đặc biệt khi chấm dứt hợp đồng lao động. Theo Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, lao động nữ mang thai phải nghỉ việc theo chỉ định của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước.

Khi lập đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động trong trường hợp này, lao động nữ cần đính kèm giấy xác nhận của cơ sở y tế có thẩm quyền về việc cần nghỉ việc để bảo vệ thai nhi. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi về bảo hiểm xã hội và các chế độ thai sản theo quy định.

VIII. VAI TRÒ CỦA CÔNG NGHỆ TRONG QUẢN LÝ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

8.1 Ứng dụng phần mềm quản lý nhân sự hiện đại

Trong thời đại số hóa, nhiều doanh nghiệp đã áp dụng các nền tảng công nghệ như MISA AMIS để quản lý toàn diện quy trình nhân sự, bao gồm cả việc chấm dứt hợp đồng lao động. Những phần mềm này giúp tự động hóa quy trình, lưu trữ hồ sơ điện tử và tạo ra các báo cáo theo dõi biến động nhân sự.

Các tính năng nổi bật của phần mềm quản lý nhân sự trong việc hỗ trợ quy trình chấm dứt hợp đồng lao động:

Tính năngLợi ích
Tạo mẫu đơn điện tửTiết kiệm thời gian, đảm bảo đúng format
Quy trình phê duyệt trực tuyếnRút ngắn thời gian xử lý, minh bạch quy trình
Tính toán tự động các khoản thanh toánGiảm sai sót, đảm bảo tuân thủ pháp luật
Lưu trữ hồ sơ điện tửDễ dàng tra cứu, bảo mật thông tin
Tích hợp với hệ thống bảo hiểm xã hộiĐơn giản hóa thủ tục báo giảm lao động

Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, giảm thiểu rủi ro tranh chấp lao động.

8.2 Chữ ký điện tử trong đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động

Với sự phát triển của Luật Giao dịch điện tử và các nghị định hướng dẫn, chữ ký điện tử ngày càng được công nhận và sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý, bao gồm cả đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động. Các nền tảng như AMIS WeSign cho phép người lao động và người sử dụng lao động ký kết, xác nhận các văn bản liên quan đến chấm dứt hợp đồng một cách nhanh chóng, tiện lợi mà vẫn đảm bảo giá trị pháp lý.

Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý, các bên cần lưu ý:

  • Chỉ sử dụng các nền tảng chữ ký điện tử được cấp phép và công nhận
  • Đảm bảo quy trình xác thực danh tính người ký
  • Lưu trữ bản điện tử có chữ ký một cách an toàn
  • Có thể in ra bản giấy có xác nhận của doanh nghiệp khi cần thiết

IX. CÁC VẤN ĐỀ TRANH CHẤP PHỔ BIẾN VÀ CÁCH GIẢI QUYẾT

9.1 Tranh chấp về thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động

Một trong những tranh chấp phổ biến nhất liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động là xác định thời điểm chấm dứt hợp đồng chính thức. Người lao động thường muốn nghỉ việc sớm hơn thời gian báo trước, trong khi người sử dụng lao động yêu cầu tuân thủ đúng thời hạn.

Để giải quyết vấn đề này, các bên có thể:

  • Thỏa thuận bằng văn bản về việc rút ngắn thời gian báo trước
  • Người lao động có thể trả một khoản tiền tương ứng với tiền lương trong những ngày không báo trước
  • Sử dụng cơ chế hòa giải lao động tại doanh nghiệp hoặc thông qua cơ quan có thẩm quyền

9.2 Tranh chấp về trợ cấp thôi việc và các khoản thanh toán

Tranh chấp về trợ cấp thôi việc và các khoản thanh toán khi chấm dứt hợp đồng lao động cũng rất phổ biến. Theo quy định tại Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên có quyền nhận trợ cấp thôi việc, trừ một số trường hợp đặc biệt.

Bảng tính trợ cấp thôi việc:

Thời gian làm việcMức trợ cấp thôi việc
Từ đủ 12 tháng trở lên1/2 tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc
Thời gian làm việc dưới 1 nămĐược tính tròn là 1 năm
Thời gian đã nhận trợ cấp mất việc làmKhông tính vào thời gian để tính trợ cấp thôi việc

Để tránh tranh chấp, người sử dụng lao động nên công khai cách tính và cơ sở tính các khoản thanh toán, đồng thời người lao động cũng cần hiểu rõ quyền lợi của mình theo quy định pháp luật.

9.3 Giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải và tòa án

Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động, các bên có thể giải quyết thông qua các phương thức sau:

  • Thương lượng trực tiếp: Các bên tự thỏa thuận để giải quyết tranh chấp
  • Hòa giải lao động: Thông qua hòa giải viên lao động tại cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp huyện
  • Hội đồng trọng tài lao động: Đối với một số loại tranh chấp theo quy định
  • Tòa án nhân dân: Giải quyết tranh chấp khi các phương thức trên không thành công

Quy trình giải quyết tranh chấp lao động được quy định chi tiết tại Chương XIV của Bộ luật Lao động 2019. Người lao động và người sử dụng lao động cần tuân thủ đúng trình tự, thủ tục để đảm bảo quyền lợi của mình.

X. NHỮNG XU HƯỚNG MỚI TRONG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

10.1 Chấm dứt hợp đồng lao động trong bối cảnh làm việc từ xa

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy xu hướng làm việc từ xa và tạo ra những thách thức mới trong việc chấm dứt hợp đồng lao động. Khi người lao động làm việc từ xa, việc trao đổi văn bản, bàn giao công việc và tài sản công ty cần được thực hiện theo những cách thức mới.

Một số điều chỉnh trong quy trình chấm dứt hợp đồng lao động đối với người làm việc từ xa:

  • Sử dụng đơn điện tử và chữ ký số
  • Bàn giao công việc thông qua các nền tảng trực tuyến
  • Hoàn trả tài sản công ty qua dịch vụ chuyển phát
  • Tổ chức cuộc họp trực tuyến để xác nhận việc bàn giao

10.2 Chấm dứt hợp đồng lao động trong nền kinh tế gig và hợp đồng ngắn hạn

Nền kinh tế gig với các hình thức lao động tự do, hợp đồng ngắn hạn đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Trong bối cảnh này, việc chấm dứt hợp đồng lao động cũng có những đặc thù riêng.

Đối với các hợp đồng ngắn hạn dưới 12 tháng, thời gian báo trước chỉ là 3 ngày làm việc, tạo điều kiện linh hoạt cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc đảm bảo quyền lợi của người lao động, đặc biệt là các chế độ bảo hiểm xã hội và trợ cấp thôi việc.

XI. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Đơn Xin Chấm Dứt Hợp Đồng Lao Động

11.1 Người lao động có bắt buộc phải nêu lý do trong đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động không?

Theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam, người lao động không bắt buộc phải nêu lý do khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nếu tuân thủ đúng thời gian báo trước. Tuy nhiên, việc nêu lý do một cách chuyên nghiệp và lịch sự là thông lệ tốt trong quan hệ lao động, giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp với người sử dụng lao động.

Trong trường hợp người lao động muốn chấm dứt hợp đồng không cần báo trước theo Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, việc nêu rõ lý do và cung cấp bằng chứng là bắt buộc để chứng minh quyền được chấm dứt hợp đồng không cần báo trước.

11.2 Người lao động có thể rút lại đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động sau khi đã nộp không?

Về nguyên tắc, sau khi đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động đã được người sử dụng lao động chấp thuận, việc rút lại đơn phụ thuộc vào sự đồng ý của người sử dụng lao động. Không có quy định cụ thể trong Bộ luật Lao động về vấn đề này, nhưng theo nguyên tắc thỏa thuận, nếu người sử dụng lao động đồng ý, người lao động có thể rút lại đơn.

Để tránh phát sinh tranh chấp, người lao động nên cân nhắc kỹ trước khi nộp đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động. Nếu muốn rút lại đơn, cần làm đơn xin rút lại ngay và thông báo với người sử dụng lao động càng sớm càng tốt.

11.3 Người lao động có quyền từ chối bàn giao công việc khi chấm dứt hợp đồng lao động không?

Người lao động không có quyền từ chối bàn giao công việc khi chấm dứt hợp đồng lao động. Việc bàn giao công việc là nghĩa vụ của người lao động theo quy định tại Điều 37 Bộ luật Lao động 2019. Nếu từ chối bàn giao, người lao động có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ lao động và phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có).

Đơn Xin Chấm Dứt Hợp đồng Lao động: Mẫu & Hướng Dẫn 2025

Để đảm bảo quyền lợi của mình, người lao động nên thực hiện bàn giao công việc một cách đầy đủ, chi tiết và có biên bản bàn giao được xác nhận bởi cả hai bên. Điều này giúp tránh những tranh chấp có thể phát sinh sau này.

XII. CÁC TRƯỜNG HỢP ĐẶC THÙ TRONG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

12.1 Chấm dứt hợp đồng lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), việc chấm dứt hợp đồng lao động thường có những đặc thù riêng do sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp và quy trình quản lý nhân sự. Mặc dù vẫn phải tuân thủ Bộ luật Lao động Việt Nam, nhưng các doanh nghiệp FDI thường có quy định nội bộ chi tiết hơn về quy trình chấm dứt hợp đồng.

Một số đặc điểm của quy trình chấm dứt hợp đồng lao động tại doanh nghiệp FDI:

  • Yêu cầu phỏng vấn nghỉ việc (exit interview) để tìm hiểu lý do nghỉ việc
  • Quy trình bàn giao công việc chi tiết và nghiêm ngặt hơn
  • Thời gian xử lý đơn có thể kéo dài hơn do cần phê duyệt từ trụ sở chính ở nước ngoài
  • Các điều khoản về bảo mật thông tin và không cạnh tranh thường được nhấn mạnh

12.2 Chấm dứt hợp đồng lao động đối với người lao động nước ngoài tại Việt Nam

Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam khi muốn chấm dứt hợp đồng lao động cần lưu ý một số điểm đặc thù:

  • Ngoài việc tuân thủ các quy định của Bộ luật Lao động, người lao động nước ngoài còn phải thực hiện các thủ tục liên quan đến giấy phép lao động và thị thực
  • Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo với cơ quan quản lý lao động địa phương về việc chấm dứt hợp đồng với người lao động nước ngoài trong thời hạn 3 ngày làm việc
  • Việc thanh toán lương và các khoản khác có thể phức tạp hơn do liên quan đến chuyển tiền quốc tế và các vấn đề thuế thu nhập

Mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động nước ngoài thường được soạn thảo bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh (hoặc ngôn ngữ khác) để đảm bảo tính pháp lý và sự hiểu biết đầy đủ của các bên liên quan.

12.3 Chấm dứt hợp đồng lao động trong trường hợp doanh nghiệp sáp nhập, hợp nhất hoặc chuyển quyền sở hữu

Khi doanh nghiệp thực hiện sáp nhập, hợp nhất hoặc chuyển quyền sở hữu, việc chấm dứt hợp đồng lao động có những quy định đặc thù theo Điều 36 và Điều 45 của Bộ luật Lao động 2019:

  • Người sử dụng lao động mới phải tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết
  • Nếu không thể sử dụng hết người lao động hiện có, phải xây dựng phương án sử dụng lao động theo quy định
  • Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu không đồng ý với việc chuyển giao hợp đồng lao động

Trong trường hợp này, đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động cần nêu rõ lý do liên quan đến việc sáp nhập, hợp nhất hoặc chuyển quyền sở hữu doanh nghiệp, đồng thời dẫn chiếu đến các điều khoản pháp luật liên quan để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

XIII. Bảo Vệ Quyền Lợi Người Lao Động Khi Chấm Dứt Hợp Đồng Lao Động

13.1 Quyền được cấp xác nhận quá trình làm việc

Theo quy định tại Điều 47 Bộ luật Lao động 2019, khi chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm cấp cho người lao động bản xác nhận thời gian làm việc và các nội dung công việc đã làm. Đây là quyền quan trọng của người lao động, giúp họ có bằng chứng về kinh nghiệm làm việc khi tìm việc mới.

Nội dung của bản xác nhận quá trình làm việc thường bao gồm:

  • Thời gian làm việc (từ ngày/tháng/năm đến ngày/tháng/năm)
  • Vị trí công việc, chức danh
  • Mô tả công việc chính đã thực hiện
  • Các kỹ năng, thành tích nổi bật (nếu có)
  • Lý do chấm dứt hợp đồng (tùy thuộc vào thỏa thuận)

13.2 Quyền được nhận trợ cấp thôi việc và các khoản thanh toán khác

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động có quyền nhận các khoản thanh toán sau:

  • Tiền lương còn lại cho đến ngày chấm dứt hợp đồng lao động
  • Tiền bồi thường ngày phép năm chưa nghỉ (nếu có)
  • Trợ cấp thôi việc: 1/2 tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc đối với thời gian không tham gia bảo hiểm thất nghiệp
  • Các khoản tiền khác theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể

Người lao động cần lưu ý rằng, theo quy định tại Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật sẽ không được hưởng trợ cấp thôi việc. Do đó, việc tuân thủ đúng quy định về thời gian báo trước hoặc chứng minh được các trường hợp được phép chấm dứt không cần báo trước là vô cùng quan trọng.

13.3 Quyền được thanh toán bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động có quyền:

  • Nhận lại sổ bảo hiểm xã hội để tiếp tục đóng tại nơi làm việc mới
  • Được người sử dụng lao động hoàn tất thủ tục đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp đến thời điểm chấm dứt hợp đồng
  • Được hưởng trợ cấp thất nghiệp nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật Việc làm

Để đảm bảo quyền lợi về bảo hiểm, người lao động nên yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp bản xác nhận đã đóng đủ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp đến thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động.

XIV. TÁC ĐỘNG CỦA ĐẠI DỊCH COVID-19 ĐẾN QUY ĐỊNH VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

14.1 Các quy định đặc thù trong thời kỳ dịch bệnh

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, Chính phủ đã ban hành một số quy định đặc thù liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động, bao gồm:

  • Nghị quyết 68/NQ-CP và Quyết định 23/2021/QĐ-TTg về hỗ trợ người lao động và người sử dụng lao động gặp khó khăn do đại dịch COVID-19
  • Nghị quyết 116/NQ-CP về chính sách hỗ trợ người lao động và người sử dụng lao động bị ảnh hưởng bởi COVID-19 từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp

Các quy định này tạo ra cơ chế đặc thù trong việc hỗ trợ người lao động bị chấm dứt hợp đồng lao động do ảnh hưởng của đại dịch, đồng thời cũng điều chỉnh một số quy trình, thủ tục liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động trong thời kỳ dịch bệnh.

14.2 Xu hướng chấm dứt hợp đồng lao động trực tuyến

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy xu hướng số hóa trong quản lý nhân sự, bao gồm cả việc chấm dứt hợp đồng lao động. Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng quy trình chấm dứt hợp đồng lao động trực tuyến với các đặc điểm sau:

  • Sử dụng đơn điện tử và chữ ký số
  • Phỏng vấn nghỉ việc qua các nền tảng họp trực tuyến
  • Bàn giao công việc thông qua các phần mềm quản lý dự án và tài liệu trực tuyến
  • Thanh toán các khoản tiền cuối cùng qua chuyển khoản ngân hàng

Mặc dù có nhiều thuận lợi, việc chấm dứt hợp đồng lao động trực tuyến cũng đặt ra những thách thức về mặt pháp lý, đặc biệt là vấn đề xác thực danh tính, bảo mật thông tin và giá trị pháp lý của các văn bản điện tử. Do đó, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Giao dịch điện tử và các văn bản hướng dẫn liên quan.

XV. SO SÁNH QUY ĐỊNH VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG GIỮA BỘ LUẬT LAO ĐỘNG 2012 VÀ 2019

15.1 Những điểm mới trong Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019 có nhiều điểm mới quan trọng so với Bộ luật Lao động 2012 về chấm dứt hợp đồng lao động:

Nội dungBộ luật Lao động 2012Bộ luật Lao động 2019
Thời gian báo trước khi đơn phương chấm dứt HĐLĐ không xác định thời hạnÍt nhất 45 ngàyGiữ nguyên 45 ngày
Thời gian báo trước khi đơn phương chấm dứt HĐLĐ xác định thời hạnÍt nhất 30 ngàyÍt nhất 30 ngày với HĐLĐ từ 12-36 tháng; Ít nhất 3 ngày làm việc với HĐLĐ dưới 12 tháng
Trường hợp được đơn phương chấm dứt HĐLĐ không cần báo trước5 trường hợp7 trường hợp (bổ sung trường hợp bị quấy rối tình dục và người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực)
Hình thức thông báo chấm dứt hợp đồngKhông quy định cụ thểPhải bằng văn bản

15.2 Ảnh hưởng của những thay đổi đến việc soạn thảo đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động

Những thay đổi trong Bộ luật Lao động 2019 đã ảnh hưởng trực tiếp đến việc soạn thảo đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động:

  • Phân biệt rõ thời gian báo trước theo từng loại hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng dưới 12 tháng chỉ cần báo trước 3 ngày làm việc
  • Bổ sung căn cứ pháp lý khi viện dẫn các trường hợp được chấm dứt không cần báo trước, đặc biệt là trường hợp bị quấy rối tình dục hoặc người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực
  • Yêu cầu bắt buộc về hình thức văn bản khi thông báo chấm dứt hợp đồng lao động

Người lao động khi soạn thảo đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động cần cập nhật các quy định mới của Bộ luật Lao động 2019 để đảm bảo đơn của mình tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành.

XVI. TƯ VẤN CHUYÊN SÂU VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

16.1 Chiến lược đàm phán khi chấm dứt hợp đồng lao động

Khi quyết định chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động có thể áp dụng một số chiến lược đàm phán để bảo vệ quyền lợi của mình:

  • Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thông báo: Thu thập thông tin về quyền lợi, chế độ và các quy định liên quan
  • Lựa chọn thời điểm thích hợp: Tránh thông báo nghỉ việc vào thời điểm công ty đang gặp khó khăn hoặc dự án quan trọng đang triển khai
  • Đề xuất kế hoạch bàn giao chi tiết: Thể hiện thiện chí và trách nhiệm, tạo ấn tượng tốt
  • Thương lượng về thời gian nghỉ việc: Có thể đề xuất rút ngắn hoặc kéo dài thời gian báo trước tùy theo tình hình
  • Thảo luận về các khoản thanh toán cuối cùng: Đảm bảo nhận đủ các khoản lương, thưởng, phép năm và trợ cấp thôi việc

16.2 Tư vấn cho từng trường hợp cụ thể

Trường hợp 1: Người lao động muốn nghỉ việc ngay lập tức

Nếu người lao động muốn nghỉ việc ngay lập tức mà không tuân thủ thời gian báo trước, có hai phương án:

  • Phương án 1: Chứng minh thuộc một trong các trường hợp được phép chấm dứt không cần báo trước theo Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019
  • Phương án 2: Thỏa thuận với người sử dụng lao động về việc chấm dứt sớm và chấp nhận bồi thường một khoản tiền tương ứng với tiền lương trong những ngày không báo trước

Trường hợp 2: Người lao động đang trong thời gian thử việc

Người lao động đang trong thời gian thử việc có quyền chấm dứt thỏa thuận thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Đơn xin chấm dứt trong trường hợp này cần nêu rõ đang trong thời gian thử việc và viện dẫn quy định pháp luật liên quan.

Trường hợp 3: Người lao động đang trong thời gian điều trị bệnh

Theo quy định tại Điều 38 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động đối với người lao động đang trong thời gian điều trị bệnh có xác nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền. Tuy nhiên, người lao động vẫn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong thời gian này nếu tuân thủ thời gian báo trước.

XVII. THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP LỚN

17.1 Quy trình chấm dứt hợp đồng lao động tại các tập đoàn đa quốc gia

Các tập đoàn đa quốc gia thường có quy trình chấm dứt hợp đồng lao động chặt chẽ và chuyên nghiệp, bao gồm:

  • Tiếp nhận đơn xin nghỉ việc: Thường thông qua hệ thống quản lý nhân sự trực tuyến
  • Phỏng vấn giữ chân (retention interview): Tìm hiểu lý do nghỉ việc và đề xuất giải pháp giữ chân nếu có thể
  • Phê duyệt đơn: Thông qua nhiều cấp quản lý, từ quản lý trực tiếp đến phòng nhân sự và ban giám đốc
  • Lập kế hoạch bàn giao: Chi tiết về công việc, tài liệu và tài sản công ty
  • Phỏng vấn nghỉ việc (exit interview): Thu thập phản hồi về trải nghiệm làm việc tại công ty
  • Hoàn tất thủ tục: Thanh toán các khoản cuối cùng, thu hồi tài sản công ty, hủy quyền truy cập hệ thống
  • Lưu trữ hồ sơ: Lưu trữ đầy đủ hồ sơ liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng

17.2 Các điều khoản đặc biệt trong hợp đồng lao động ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng

Nhiều doanh nghiệp lớn thường đưa vào hợp đồng lao động các điều khoản đặc biệt ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng:

  • Điều khoản không cạnh tranh: Hạn chế người lao động làm việc cho đối thủ cạnh tranh trong một thời gian nhất định sau khi nghỉ việc
  • Điều khoản bảo mật thông tin: Yêu cầu tiếp tục bảo mật thông tin của công ty sau khi nghỉ việc
  • Điều khoản hoàn trả chi phí đào tạo: Quy định cụ thể về việc hoàn trả chi phí đào tạo nếu nghỉ việc trước thời hạn cam kết
  • Điều khoản về thưởng giữ chân (retention bonus): Quy định về việc phải hoàn trả thưởng giữ chân nếu nghỉ việc trước thời hạn cam kết

Người lao động cần lưu ý rằng, theo quy định của pháp luật Việt Nam, các điều khoản này chỉ có hiệu lực khi không trái với quy định của pháp luật lao động và được hai bên thỏa thuận một cách tự nguyện.

*** Dưới đây là 5 câu hỏi thường gặp về đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động

1. Đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động có thể gửi qua email không?

Câu trả lời: Mặc dù gửi đơn qua email có thể thuận tiện, để đảm bảo tính hợp pháp, người lao động nên gửi đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động dưới dạng văn bản giấy và có chữ ký, trừ khi có thỏa thuận khác với người sử dụng lao động về việc gửi đơn qua email.

2. Có cần phải nêu lý do khi chấm dứt hợp đồng lao động không?

Câu trả lời: Việc nêu rõ lý do trong đơn chấm dứt hợp đồng lao động là cần thiết để làm căn cứ cho quyết định nghỉ việc của người lao động, đặc biệt là trong trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng. Một số lý do như không được trả lương đúng hạn, bị ngược đãi, hoặc không được cung cấp công việc đúng như thỏa thuận có thể là căn cứ pháp lý để đơn phương nghỉ việc mà không bị phạt.

3. Người lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần lý do không?

Câu trả lời: Theo quy định, người lao động phải có lý do hợp pháp khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Tuy nhiên, trong trường hợp hợp đồng lao động có thỏa thuận cho phép chấm dứt mà không cần lý do, người lao động có thể thực hiện quyền này. Ngoài ra, người lao động phải tuân thủ thời gian báo trước theo quy định của pháp luật.

4. Xin nghỉ việc nhưng công ty không giải quyết thì phải làm gì?

Câu trả lời: Nếu công ty không giải quyết đơn xin nghỉ việc, người lao động vẫn có thể chấm dứt hợp đồng lao động bằng cách đơn phương chấm dứt hợp đồng. Điều này không cần sự đồng ý của công ty nhưng phải tuân thủ thời gian báo trước theo quy định của pháp luật. Người lao động cần đảm bảo thời gian báo trước để tránh bị coi là chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

5. Nghỉ việc trước thời hạn có được trả sổ BHXH và các giấy tờ khác không?

Câu trả lời: Theo quy định, người sử dụng lao động có trách nhiệm hoàn thành thủ tục xác nhận thời đóng bảo hiểm xã hội và trả lại cùng với bản chính giấy tờ khác nếu người sử dụng lao động đã giữ của người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động, bất kể việc nghỉ việc có trước thời hạn hay không.

XVIII. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

18.1 Tổng kết các điểm chính

Đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản pháp lý quan trọng thể hiện quyền tự do lựa chọn việc làm của người lao động. Bài viết đã phân tích chi tiết về:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý của đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động
  • Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động theo Bộ luật Lao động 2019
  • Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động
  • Nghĩa vụ và hậu quả pháp lý khi chấm dứt hợp đồng lao động
  • Các trường hợp đặc thù và tình huống thực tế trong chấm dứt hợp đồng lao động
  • Xu hướng mới và tác động của công nghệ, đại dịch COVID-19 đến việc chấm dứt hợp đồng lao động

18.2 Khuyến nghị cho người lao động

Để đảm bảo quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động nên:

  • Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định pháp luật, đặc biệt là các quy định về thời gian báo trước và các trường hợp được phép chấm dứt không cần báo trước
  • Soạn thảo đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động đúng quy định, đầy đủ thông tin và tuân thủ hình thức văn bản
  • Lưu giữ bằng chứng về việc đã nộp đơn đúng thời hạn báo trước
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bàn giao công việc và tài sản của công ty
  • Kiểm tra kỹ các khoản thanh toán cuối cùng để đảm bảo nhận đủ các khoản lương, thưởng, phép năm và trợ cấp thôi việc
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý khi gặp tình huống phức tạp hoặc tranh chấp

18.3 Khuyến nghị cho người sử dụng lao động

Để xây dựng mối quan hệ lao động lành mạnh và tuân thủ pháp luật, người sử dụng lao động nên:

  • Xây dựng quy trình rõ ràng về việc tiếp nhận và xử lý đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động
  • Đảm bảo tính minh bạch trong việc tính toán và thanh toán các khoản tiền cuối cùng cho người lao động
  • Tôn trọng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động theo quy định pháp luật
  • Tổ chức phỏng vấn nghỉ việc để thu thập phản hồi và cải thiện môi trường làm việc
  • Cập nhật quy định pháp luật về lao động thường xuyên để đảm bảo tuân thủ

Bằng cách tuân thủ quy định pháp luật và thực hiện đúng quy trình, cả người lao động và người sử dụng lao động có thể đảm bảo quá trình chấm dứt hợp đồng lao động diễn ra suôn sẻ, minh bạch và đúng pháp luật, góp phần xây dựng mối quan hệ lao động lành mạnh và bền vững trong nền kinh tế Việt Nam.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • Bộ luật Lao động 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021)
  • Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động
  • Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH hướng dẫn một số điều của Bộ luật Lao động về nội dung của hợp đồng lao động
  • Nghị quyết 68/NQ-CP và Quyết định 23/2021/QĐ-TTg về hỗ trợ người lao động và người sử dụng lao động gặp khó khăn do đại dịch COVID-19

MẪU BIÊN BẢN BÀN GIAO CÔNG VIỆC KHI CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

PDF Loading...

MẪU ĐƠN XIN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TRONG THỜI GIAN THỬ VIỆC

PDF Loading...

MẪU ĐƠN XIN NGHỈ VIỆC

PDF Loading...

Lưu ý: Nội dung trong bài viết của Công ty Luật TNHH YBS chỉ mang tính chất tham khảo, nhằm cung cấp thông tin chung về quy định pháp luật. Tùy theo từng thời điểm, đối tượng áp dụng và sự thay đổi của các văn bản pháp luật hiện hành, các thông tin tư vấn trong bài viết có thể không còn phù hợp với tình huống cụ thể mà Quý khách đang gặp phải.

Để được tư vấn pháp lý cụ thể, chính xác và chuyên sâu theo từng vụ việc, hồ sơ, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty Luật TNHH YBS qua các phương thức được cung cấp bên dưới. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, tận tâm và chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết sẽ là đối tác pháp lý đáng tin cậy đồng hành cùng Quý khách hàng.