Trong bối cảnh hoạt động xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ ngày càng chịu sự giám sát chặt chẽ về sở hữu trí tuệ, việc Việt Nam bị phía Mỹ đưa vào diện cảnh báo cao nhất về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đang trở thành vấn đề được cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Không chỉ là câu chuyện pháp lý, đây còn là rủi ro trực tiếp liên quan đến thuế quan, chuỗi cung ứng, xuất khẩu và uy tín thương mại của doanh nghiệp Việt Nam.

Động thái mới từ phía Hoa Kỳ cho thấy các tiêu chuẩn về bản quyền, nhãn hiệu, phần mềm, dữ liệu số và hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ sẽ tiếp tục bị siết chặt trong thời gian tới. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động rà soát mức độ tuân thủ nhằm giảm thiểu rủi ro phát sinh tranh chấp sở hữu trí tuệ, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ đối tác và cơ quan quản lý nước ngoài.
1. Việt Nam bị Mỹ đưa vào diện cảnh báo cao nhất về sở hữu trí tuệ
Theo một số thông tin được công bố, Việt Nam đang đối mặt với sự gia tăng đáng kể các quan ngại từ phía Hoa Kỳ liên quan đến công tác bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Đây là mức cảnh báo cao nhất trong cơ chế theo dõi về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ của Hoa Kỳ.
Theo báo cáo, phía Hoa Kỳ cho rằng Việt Nam còn tồn tại nhiều vấn đề như:
- Vi phạm bản quyền trên môi trường số chưa được xử lý hiệu quả
- Tình trạng hàng giả, xâm phạm nhãn hiệu còn phổ biến
- Cơ chế kiểm soát tại biên giới còn hạn chế
- Việc sử dụng phần mềm không có bản quyền trong doanh nghiệp chưa được xử lý mạnh tay
- Chưa hoàn thiện quy định hình sự đối với hành vi chiếm dụng trái phép tín hiệu truyền hình trả tiền

Đáng chú ý, theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ, việc một quốc gia bị xếp vào diện Priority Foreign Country có thể là căn cứ để USTR xem xét tiến hành điều tra theo Điều khoản 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 hay không. Nếu điều tra được khởi động, doanh nghiệp Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ bị áp dụng các biện pháp thương mại bất lợi, bao gồm thuế quan bổ sung.
2. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý?
Mặc dù các hành vi vi phạm sở hữu trí tuệ của từng doanh nghiệp không trực tiếp dẫn đến việc áp thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhưng tình trạng vi phạm diễn ra phổ biến và kéo dài có thể ảnh hưởng đến đánh giá của Hoa Kỳ đối với môi trường thực thi quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam, từ đó làm gia tăng nguy cơ áp dụng các biện pháp thương mại bất lợi.
Đặc biệt, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực: Thương mại điện tử; Công nghệ; Phần mềm; Nội dung số; Sản xuất hàng xuất khẩu; Mỹ phẩm; Thực phẩm chức năng; Dệt may; Thiết kế bao bì, phim ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử đều là nhóm có nguy cơ bị rà soát cao hơn về vấn đề sở hữu trí tuệ.
Nếu phát hiện vi phạm, doanh nghiệp có thể gặp các rủi ro như:
- Bị yêu cầu giải trình về nguồn gốc tài sản sở hữu trí tuệ
- Bị khiếu nại hoặc tranh chấp với đối tác nước ngoài
- Bị đình trệ xuất khẩu hoặc tăng mức kiểm tra hải quan
- Ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và khả năng hợp tác quốc tế

3. Doanh nghiệp cần rà soát những vấn đề gì?
Trước các động thái siết chặt thực thi quyền sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ phần mềm đang sử dụng để bảo đảm có giấy phép hợp pháp, tránh tình trạng sử dụng phần mềm crack hoặc không có bản quyền. Đây là một trong những nội dung được phía Hoa Kỳ đặc biệt nhấn mạnh trong Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026.
Các yếu tố như: Logo, bao bì, thiết kế sản phẩm, hình ảnh quảng cáo, nội dung website, video marketing,… cần được kiểm tra kỹ về quyền sử dụng nhằm tránh nguy cơ xâm phạm bản quyền hoặc nhãn hiệu của bên khác.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh:
- Quyền sở hữu nhãn hiệu
- Quyền sử dụng hình ảnh
- Hợp đồng thiết kế
- Giấy phép phần mềm
- Quyền khai thác dữ liệu, nội dung số
Điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu giải trình từ đối tác quốc tế.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ, khả năng truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng đang ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng trong hoạt động đánh giá nhà cung cấp của các đối tác quốc tế. Việc số hóa hồ sơ, lưu trữ dữ liệu đầy đủ và quản lý quy trình sản xuất minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể nguy cơ bị kiểm tra hoặc điều tra thương mại.
4. Chính phủ Việt Nam đang tăng cường xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ
Trước áp lực từ phía Hoa Kỳ, Chính phủ Việt Nam cũng đã có động thái mạnh tay hơn trong việc xử lý vi phạm bản quyền và hàng giả.
Ngày 5/5/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg yêu cầu các bộ, ngành triển khai đồng bộ các biện pháp đấu tranh, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo tinh thần: “Không có vùng cấm, không có ngoại lệ”.
Theo đó:
- Bộ Công an được giao tăng cường điều tra, xử lý các vụ án nghiêm trọng liên quan đến bản quyền và nhãn hiệu
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tăng cường kiểm tra vi phạm bản quyền phim, âm nhạc, trò chơi điện tử trên môi trường mạng
- Lực lượng hải quan được yêu cầu siết chặt kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu liên quan đến sở hữu trí tuệ
- Các website vi phạm bản quyền quy mô lớn sẽ bị tập trung xử lý mạnh
Điều này cho thấy hoạt động kiểm tra và xử phạt vi phạm sở hữu trí tuệ tại Việt Nam có thể sẽ được tăng cường đáng kể trong thời gian tới.
5. Doanh nghiệp nên làm gì lúc này?
Trong bối cảnh tiêu chuẩn quốc tế về sở hữu trí tuệ ngày càng khắt khe, doanh nghiệp không nên xem đây chỉ là rủi ro pháp lý ngắn hạn.
Việc đầu tư vào tuân thủ bản quyền, minh bạch dữ liệu và quản trị tài sản sở hữu trí tuệ sẽ giúp doanh nghiệp:
- Giảm nguy cơ tranh chấp
- Hạn chế rủi ro bị điều tra thương mại
- Tăng uy tín với đối tác quốc tế
- Nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn
- Dễ dàng mở rộng sang các thị trường khó tính
Đặc biệt với các doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến Hoa Kỳ, việc rà soát toàn bộ quy trình sở hữu trí tuệ nên được thực hiện càng sớm càng tốt.
Ảnh minh họa – Doanh nghiệp nên làm gì lúc này?
Việc Hoa Kỳ đưa Việt Nam vào diện cảnh báo cao nhất về sở hữu trí tuệ là tín hiệu cho thấy áp lực tuân thủ đối với doanh nghiệp Việt Nam đang ngày càng lớn. Trong bối cảnh nguy cơ điều tra thương mại và siết thuế quan có thể xảy ra, doanh nghiệp cần chủ động rà soát hoạt động nội bộ, kiểm soát rủi ro bản quyền và minh bạch hóa chuỗi cung ứng để bảo vệ hoạt động kinh doanh lâu dài.
Việc tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam không chỉ xuất phát từ các quan ngại của Hoa Kỳ mà còn nhằm thực hiện các nghĩa vụ quốc tế mà Việt Nam đã cam kết theo:
- Hiệp định TRIPS của WTO;
- Hiệp định CPTPP;
- Hiệp định EVFTA;
- Các điều ước quốc tế do Việt Nam là thành viên như Công ước Berne, Công ước Paris và các điều ước của WIPO.

