Nhiều người hiện nay lựa chọn kinh doanh thêm ngoài giờ làm việc để tăng thu nhập, chẳng hạn như bán hàng online, mở quán ăn nhỏ, cung cấp dịch vụ cá nhân hoặc kinh doanh theo mùa vụ. Tuy nhiên, khi đang làm việc tại một doanh nghiệp, không ít người băn khoăn liệu việc đăng ký hộ kinh doanh riêng có vi phạm pháp luật hay không.
Thực tế, đây là câu hỏi khá phổ biến bởi nhiều người lo ngại rằng khi đã ký hợp đồng lao động với công ty thì sẽ không được phép đứng tên kinh doanh riêng. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào? Người đang đi làm công ty có được mở hộ kinh doanh riêng không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy định pháp lý liên quan.

1. Hộ kinh doanh là gì theo quy định pháp luật?
Theo Điều 82 Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh là mô hình kinh doanh do một cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng ký thành lập và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh.
Trong trường hợp các thành viên hộ gia đình cùng đăng ký hộ kinh doanh thì phải ủy quyền cho một người làm đại diện hộ kinh doanh, người này được gọi là chủ hộ kinh doanh.
Mô hình hộ kinh doanh thường phù hợp với những hoạt động kinh doanh có quy mô nhỏ như:
- cửa hàng bán lẻ
- quán ăn, quán cà phê
- kinh doanh online
- dịch vụ cá nhân
Do thủ tục đăng ký đơn giản và chi phí thấp nên đây là lựa chọn phổ biến của nhiều cá nhân khi muốn bắt đầu kinh doanh.

2. Người đang đi làm công ty có được mở hộ kinh doanh riêng không?
Theo khoản 2 Điều 82 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, cá nhân là công dân Việt Nam có đầy đủ năng lực hành vi dân sự đều có quyền thành lập hộ kinh doanh, trừ các trường hợp bị pháp luật cấm.
Như vậy, người đang làm việc tại công ty vẫn hoàn toàn có thể đăng ký hộ kinh doanh riêng nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và không rơi vào các trường hợp bị cấm.
Nói cách khác, việc làm việc theo hợp đồng lao động tại một doanh nghiệp không làm mất quyền đăng ký kinh doanh của cá nhân.
Tuy nhiên, người lao động vẫn cần lưu ý một số vấn đề khi muốn đăng ký hộ kinh doanh riêng như:
- nội quy lao động của công ty
- điều khoản về cạnh tranh trong hợp đồng lao động
- quy định về bảo mật thông tin hoặc xung đột lợi ích
Nếu hoạt động kinh doanh riêng ảnh hưởng đến công việc hoặc cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp đang làm việc, người lao động có thể gặp rủi ro về quan hệ lao động.
3. Những trường hợp không được đăng ký hộ kinh doanh
Mặc dù pháp luật cho phép cá nhân đăng ký hộ kinh doanh, nhưng vẫn có một số trường hợp không được quyền thành lập hộ kinh doanh, bao gồm:
- Người không phải là công dân Việt Nam
- Người không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ: Người chưa thành niên; Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự; Người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi
- Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù
- Người đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt buộc hoặc cơ sở giáo dục bắt buộc
- Người đang bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
- Người không được thành lập hộ kinh doanh theo quy định của luật
Các quy định này nhằm đảm bảo người đứng tên hộ kinh doanh có đủ năng lực pháp lý để chịu trách nhiệm đối với hoạt động kinh doanh của hộ.

4. Một cá nhân được đăng ký bao nhiêu hộ kinh doanh?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 83 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, cá nhân, thành viên hộ gia đình chỉ được đăng ký một hộ kinh doanh trong phạm vi toàn quốc.
Điều này có nghĩa là:
- Một người không thể đứng tên nhiều hộ kinh doanh khác nhau.
- Khi đã đăng ký một hộ kinh doanh, cá nhân đó không thể đăng ký thêm hộ kinh doanh thứ hai với tư cách chủ hộ.
Tuy nhiên, cá nhân vẫn có thể góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trong doanh nghiệp với tư cách cá nhân.
5. Chủ doanh nghiệp hoặc người góp vốn công ty có được mở hộ kinh doanh không?
- Pháp luật cũng có một số quy định liên quan đến việc cá nhân vừa kinh doanh theo mô hình doanh nghiệp vừa đăng ký hộ kinh doanh. Theo khoản 5 Điều 84 Nghị định 168/2025/NĐ-CP: “Chủ hộ kinh doanh, thành viên hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh không được đồng thời là chủ doanh nghiệp tư nhân.”.
Như vậy, chủ doanh nghiệp tư nhân sẽ không được đăng ký hộ kinh doanh. Tuy nhiên, nếu một người chỉ là người góp vốn, cổ đông hoặc người lao động trong công ty, thì vẫn có thể đăng ký hộ kinh doanh riêng.
6. Những lưu ý khi người đang đi làm muốn mở hộ kinh doanh
Trên thực tế, rất nhiều người vừa làm việc tại công ty vừa mở hộ kinh doanh để:
- bán hàng online
- mở quán ăn hoặc quán cà phê nhỏ
- kinh doanh dịch vụ cá nhân
- kinh doanh theo mùa vụ
Tuy nhiên, trước khi đăng ký hộ kinh doanh, cá nhân nên:
- kiểm tra nội dung hợp đồng lao động với công ty
- tránh kinh doanh cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp đang làm việc
- thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và quy định pháp luật
Việc hiểu rõ các quy định pháp lý ngay từ đầu sẽ giúp cá nhân kinh doanh thuận lợi và hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh.
Nếu bạn đang có nhu cầu tư vấn thành lập hộ kinh doanh, thay đổi nội dung đăng ký hoặc lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp, đội ngũ Luật sư của YBS sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp giải pháp pháp lý phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
YBS không chỉ hỗ trợ thủ tục đăng ký kinh doanh mà còn tư vấn toàn diện về các vấn đề pháp lý trong quá trình hoạt động, giúp doanh nghiệp phát triển kinh doanh một cách hợp pháp và ổn định.

